carolina chickadee

carolina chickadee

A Carolina chickadee perches on a thin branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bạc Carolina: "carolina chickadee" một loài chim nhỏ thuộc họ bạc , nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Loài này rất giống với chim bạc đầu đen (blackcap) nhưng kích thước nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carolina chickadee is often found in deciduous forests of the southeastern United States. (Chim bạc Carolina thường được tìm thấy trong các khu rừng rụng đông nam Hoa Kỳ.)
    • Birdwatchers enjoy spotting the carolina chickadee because of its distinctive call. (Những người ngắm chim thích phát hiện chim bạc Carolina tiếng kêu đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với loài tương tự: "carolina chickadee" thường bị nhầm lẫn với "black-capped chickadee" (chim bạc đầu đen). Sự khác biệt chính kích thước nhỏ hơn phạm vi phân bốvùng ôn đới phía nam.
    • To identify a carolina chickadee, look for its slightly smaller size and less contrasting white cheeks. (Để nhận dạng chim bạc Carolina, hãy chú ý đến kích thước nhỏ hơn một chút trắng ít tương phản hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickadee (n): tên chung cho các loài chim bạc nhỏBắc Mỹ.

    • The chickadee is a popular bird for backyard feeders. (Chim bạc loài chim phổ biếncác máng ăn sân sau.)
  • Black-capped chickadee (n): loài chim bạc đầu đen, lớn hơn một chút so với carolina chickadee.

    • The black-capped chickadee has a more northern range than the carolina chickadee. (Chim bạc đầu đen phạm vi phân bốphía bắc nhiều hơn so với chim bạc Carolina.)
Từ đồng nghĩa
  • Poecile carolinensis: tên khoa học của loài chim bạc Carolina.
  • Carolina titmouse: một tên gọi khác ít phổ biến hơn (lưu ý: "titmouse" một nhóm chim khác, nhưng đôi khi được dùng không chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carolina chickadee" đây tên loài động vật cụ thể. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, "chickadee" đôi khi được dùng để chỉ sự nhỏ bé, nhanh nhẹn. - He moved through the crowd like a chickadee, quick and unnoticed. (Anh ta di chuyển qua đám đông như một con chim bạc , nhanh nhẹn không bị chú ý.)